ra dáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có dáng vẻ, vẻ ngoài giống như một ai đó hoặc một cái gì đó (thường dùng khi chưa hoàn toàn đạt đến mức độ đó): Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu thể hiện những đặc điểm, phẩm chất, hoặc hình dáng đặc trưng của một loại người, sự vật, hoặc trạng thái nào đó.
- (Khẩu ngữ) Ở mức độ đáng kể, vượt quá mức bình thường: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất, đặc điểm nào đó ở mức độ cao, rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Có dáng vẻ giống như):
- Cậu bé mới 15 tuổi nhưng nói năng đã ra dáng người lớn. (Cậu bé mới 15 tuổi nhưng cách nói chuyện đã có vẻ như một người lớn.)
- Khu vườn sau vài tháng chăm sóc đã ra dáng một khu vườn sinh thái. (Khu vườn sau vài tháng chăm sóc đã có dáng vẻ của một khu vườn sinh thái.)
- Cô ấy diện bộ vest đó trông ra dáng một doanh nhân thành đạt lắm. (Cô ấy mặc bộ vest đó trông có vẻ như một doanh nhân thành đạt.)
Nghĩa 2 (Ở mức độ đáng kể):
- Bộ phim mới hay ra dáng! (Bộ phim mới hay lắm / hay hơn hẳn bình thường!)
- Căn nhà mới xây đẹp ra dáng. (Căn nhà mới xây đẹp một cách ấn tượng.)
- Món ăn này ngon ra dáng. (Món ăn này ngon một cách đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ra dáng... lắm": Nhấn mạnh thêm cho nghĩa thứ nhất, thể hiện sự đánh giá cao về mức độ giống.
- Anh ấy chỉ mới tập guitar có ba tháng mà đánh đã ra dáng nghệ sĩ lắm. (Anh ấy chỉ mới tập guitar có ba tháng mà chơi đã rất có phong cách của một nghệ sĩ.)
"trông đã ra dáng": Cụm thường dùng để nhận xét ngoại hình, dáng vẻ đã phù hợp, đã giống với hình mẫu nào đó.
- Đứa con gái năm ngoái còn bé tí, giờ trông đã ra dáng thiếu nữ rồi. (Đứa con gái năm ngoái còn rất nhỏ, bây giờ trông đã có dáng vẻ của một thiếu nữ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Có vẻ: Thể hiện cảm nhận bề ngoài, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh sự "giống" hoặc mức độ "đáng kể" như "ra dáng".
- Anh ấy có vẻ mệt. (Anh ấy trông có vẻ mệt.)
Trông như: So sánh trực tiếp về hình dáng bên ngoài.
- Đám mây trông như một con rồng. (Đám mây trông giống như một con rồng.)
Tỏ ra: Thể hiện ra bên ngoài một thái độ, phẩm chất (thường là cố ý).
- Cô ấy tỏ ra rất tự tin trong buổi phỏng vấn. (Cô ấy thể hiện ra vẻ rất tự tin trong buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Có dáng, có vẻ, trông như, hao hao, phảng phất.
- Nghĩa 2: Rất, lắm, hẳn, đáng kể, thấy rõ.
Thành ngữ liên quan
- Ra vẻ: Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc cố tình tỏ ra, làm bộ làm tịch một cách không tự nhiên.
- Hắn ta cứ ra vẻ ta đây hiểu biết. (Hắn ta cứ cố tỏ ra là mình hiểu biết.)
- Lên dáng: Bắt đầu có dáng vẻ, phong thái đàng hoàng, chỉnh tề hơn (thường dùng cho ngoại hình, trang phục).
- Mặc bộ đồ mới vào, cậu ấy lên dáng hẳn. (Mặc bộ đồ mới vào, cậu ấy trông chỉnh tề, đẹp đẽ hẳn lên.)
- 1 Có dáng vẻ giống như (trong khi chưa phải đã hoàn toàn như thế). Trông đã ra dáng một thiếu nữ. Nói ra dáng người lớn lắm. 2 (kng.). Quá mức bình thường. Trông đẹp ra dáng.